Danh mục test liên quan:
  • mcat
    • Từ khoá: membrane potential
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] membrane potential
      [a] Từ loại và cách chia
      (noun)
      form: no plural

      [q] membrane potential
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      form: no plural
      the difference in potential between the inside and the outside of a cell
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận