Danh mục test liên quan:
  • toefl
    • Từ khoá: congenial
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] congenial
      [a] Từ loại và cách chia
      (adjective)

      [q] congenial
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      suited; pleasant; agreeable; affable
      Examples: He found the bank’s routine congenial, keeping greater worries at bay.
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận