Danh mục test liên quan:
  • toefl
    • Từ khoá: cringe
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] cringe
      [a] Từ loại và cách chia
      (verb)

      [q] cringe
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      to shrink in fear; to flinch; to grovel; to recoil
      Examples: It made Patrick cringe of course, but the inevitable comparison with his brother was high on the agenda when, clutching his share of the USD45,000 winners’ check and USD15,000 for finishing eighth in the Nabisco points table, he walked into the interview room.
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận