Danh mục test liên quan:
  • toefl
    • Từ khoá: flamboyant
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] flamboyant
      [a] Từ loại và cách chia
      (adjective)

      [q] flamboyant
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      being too showy or ornate; gaudy; flashy
      Examples: The flamboyant nature of the couple was evident in their loud clothing.
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận