Danh mục test liên quan:
  • toefl
    • Từ khoá: predilection
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] predilection
      [a] Từ loại và cách chia
      (noun)

      [q] predilection
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      favorable opinion arrived at beforehand; affinity; liking; fondness
      Examples: The judges clearly had a predilection for this style, the Second Empire mode as Hitchcock calls it, as out of the total of fourteen prizes for the offices, seven were awarded to designs in this style, including the first and second in each class.
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận