Danh mục test liên quan:
  • toeic
    • Từ khoá: recognize
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] recognize
      [a] Từ loại và cách chia
      (verb)
      forms: recognized; recognized; recognizing

      [q] recognize
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      forms: recognized; recognized; recognizing
      to identify; to acknowledge; to know; to admit
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận