Danh mục test liên quan:
  • toeic
    • Từ khoá: turnover
      Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

      [qdeck]
      [q] turnover
      [a] Từ loại và cách chia
      (noun)
      form plural: turnovers

      [q] turnover
      [a] Giải nghĩa và ví dụ
      form plural: turnovers
      gross revenues; total business done; rate of selling or producing
      [/qdeck]

      Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

      Bình luận

      bình luận