Flashcard TOEIC: specialty

Từ khoá: specialty
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] specialty
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: specialties

[q] specialty
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: specialties
distinguishing mark; unique ability; area of expertise
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: discern

Từ khoá: discern
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] discern
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: discerned; discerned; discerning

[q] discern
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: discerned; discerned; discerning
to distinguish; to perceive; to recognize; to discriminate
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: extent

Từ khoá: extent
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] extent
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: extents

[q] extent
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: extents
scope; range; scale; size; measure; degree
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: initialed

Từ khoá: initialed
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] initialed
[a] Từ loại và cách chia
(adjective)

[q] initialed
[a] Giải nghĩa và ví dụ
signed with initials; marked with the first letter or letter of a name
initialed
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: table

Từ khoá: table
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] table
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: tabled; tabled; tabling

[q] table
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: tabled; tabled; tabling
to enter information into a chart; to postpone; to set aside for future consideration
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: turnover

Từ khoá: turnover
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] turnover
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: turnovers

[q] turnover
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: turnovers
gross revenues; total business done; rate of selling or producing
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: decide

Từ khoá: decide
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] decide
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: decided; decided; deciding

[q] decide
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: decided; decided; deciding
to choose; to select from several options; to conclude; to resolve
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: inspire

Từ khoá: inspire
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] inspire
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: inspired; inspired; inspiring

[q] inspire
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: inspired; inspired; inspiring
to motivate; to stimulate; to provoke; to influence; to encourage
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: recognize

Từ khoá: recognize
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] recognize
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: recognized; recognized; recognizing

[q] recognize
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: recognized; recognized; recognizing
to identify; to acknowledge; to know; to admit
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: detect

Từ khoá: detect
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] detect
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: detected; detected; detecting

[q] detect
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: detected; detected; detecting
to discover; to discern; to find out
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).