Flashcard TOEIC: gymnasium

Từ khoá: gymnasium
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] gymnasium
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: gymnasiums

[q] gymnasium
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: gymnasiums
building for indoor sports and exercise; fitness center
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: responsible

Từ khoá: responsible
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] responsible
[a] Từ loại và cách chia
(adjective)

[q] responsible
[a] Giải nghĩa và ví dụ
dependable; reliable; accountable; liable
responsible
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: synthesis

Từ khoá: synthesis
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] synthesis
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: syntheses

[q] synthesis
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: syntheses
combining of separate elements into a complete whole
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: depict

Từ khoá: depict
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] depict
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: depicted; depicted; depicting

[q] depict
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: depicted; depicted; depicting
to describe; to illustrate; to characterize; to portray; to elucidate
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: above

Từ khoá: above
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] above
[a] Từ loại và cách chia
(preposition)

[q] above
[a] Giải nghĩa và ví dụ
over; higher than; more than
above
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: appoint

Từ khoá: appoint
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] appoint
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: appointed; appointed; appointing

[q] appoint
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: appointed; appointed; appointing
to nominate; to designate
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: buyer

Từ khoá: buyer
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] buyer
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: buyers

[q] buyer
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: buyers
person who purchases something; client; customer; shopper; purchaser
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: span

Từ khoá: span
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] span
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: spanned; spanned; spanning

[q] span
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: spanned; spanned; spanning
to extend across; to stretch from one point another; to bridge
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: border

Từ khoá: border
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] border
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: bordered; bordered; bordering

[q] border
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: bordered; bordered; bordering
to be adjacent to
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: lucrative

Từ khoá: lucrative
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] lucrative
[a] Từ loại và cách chia
(adjective)

[q] lucrative
[a] Giải nghĩa và ví dụ
profitable; yielding monetary rewards; gainful
lucrative
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).