Flashcard TOEIC: driver

Từ khoá: driver
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] driver
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: drivers

[q] driver
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: drivers
chauffeur; program which enables an operating system to communicate with a particular device
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: crucial

Từ khoá: crucial
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] crucial
[a] Từ loại và cách chia
(adjective)

[q] crucial
[a] Giải nghĩa và ví dụ
very important; critical; decisive; vital
crucial
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: handle

Từ khoá: handle
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] handle
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: handles

[q] handle
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: handles
part of an object designed to be gripped by the hand; fist name; nickname; code name; title
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: prospect

Từ khoá: prospect
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] prospect
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: prospected; prospected; prospecting

[q] prospect
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: prospected; prospected; prospecting
to search for valuable materials (such as gold, oil, etc.)
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: parentheses

Từ khoá: parentheses
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] parentheses
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: parenthesis

[q] parentheses
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: parenthesis
grouping symbols ()
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: maintenance

Từ khoá: maintenance
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] maintenance
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form: no plural

[q] maintenance
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form: no plural
upkeep; repairs; livelihood; means of support
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: skirting

Từ khoá: skirting
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] skirting
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form: no plural

[q] skirting
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form: no plural
act of going around; avoidance; evasion
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: approved list

Từ khoá: approved list
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] approved list
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: approved lists

[q] approved list
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: approved lists
inventory of legal investments for savings banks and trust funds
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: inventory

Từ khoá: inventory
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] inventory
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: inventoried; inventoried; inventorying

[q] inventory
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: inventoried; inventoried; inventorying
to make a detailed list of property; to summarize; to sum up the worth of
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: miserably

Từ khoá: miserably
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] miserably
[a] Từ loại và cách chia
(adverb)

[q] miserably
[a] Giải nghĩa và ví dụ
without pleasure or happiness; wretchedly; poorly
miserably
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).