Flashcard TOEIC: resignation

Từ khoá: resignation
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] resignation
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: resignations

[q] resignation
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: resignations
act of quitting a position; letter stating that one quits a position; relinquishment
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: quarterly

Từ khoá: quarterly
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] quarterly
[a] Từ loại và cách chia
(adverb)

[q] quarterly
[a] Giải nghĩa và ví dụ
four times a year; once every three months
quarterly
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: lever

Từ khoá: lever
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] lever
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: levers

[q] lever
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: levers
a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: thrive

Từ khoá: thrive
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] thrive
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: throve; thriven; thriving

[q] thrive
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: throve; thriven; thriving
to prosper; to flourish; to succeed
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: upholstery

Từ khoá: upholstery
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] upholstery
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: upholsteries

[q] upholstery
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: upholsteries
materials that are used to cushion and cover furniture (i.e. fabric, lining, padding, etc.)
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).