Flashcard TOEIC: recommendation

Từ khoá: recommendation
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] recommendation
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: recommendations

[q] recommendation
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: recommendations
endorsement; approval; letter of reference; suggestion; advice
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: sale

Từ khoá: sale
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] sale
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: sales

[q] sale
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: sales
commercial transaction; instance of offering goods at a reduced price; demand for merchandise; auction
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: garment

Từ khoá: garment
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] garment
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: garments

[q] garment
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: garments
piece of clothing; outer covering
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: cognition

Từ khoá: cognition
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] cognition
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: cognitions

[q] cognition
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: cognitions
awareness; perception
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: leader

Từ khoá: leader
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] leader
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: leaders

[q] leader
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: leaders
head; chief; director; carrier; main article
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: expert

Từ khoá: expert
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] expert
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: experts

[q] expert
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: experts
person skilled in a particular area; specialist
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: ingredient

Từ khoá: ingredient
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] ingredient
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: ingredients

[q] ingredient
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: ingredients
component; element; factor; one of the substances which comprises a mixture
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: receive

Từ khoá: receive
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] receive
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: received; received; receiving

[q] receive
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: received; received; receiving
to get; to accept; to absorb; to take in; to host; to accommodate
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: assess

Từ khoá: assess
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] assess
[a] Từ loại và cách chia
(verb)
forms: assessed; assessed; assessing

[q] assess
[a] Giải nghĩa và ví dụ
forms: assessed; assessed; assessing
to estimate; to gauge; to evaluate; to measure
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).

Flashcard TOEIC: particular

Từ khoá: particular
Giải nghĩa thêm: Cambridge DictionariesEncarta Dictionary

[qdeck]
[q] particular
[a] Từ loại và cách chia
(noun)
form plural: particulars

[q] particular
[a] Giải nghĩa và ví dụ
form plural: particulars
detail; individual characteristic; item; article; specific proposition
[/qdeck]

Full Test: Sau khi học xong các từ vựng, để kiểm tra một cách toàn diện các bạn hãy làm các bài Full Test có tính điểm và đáp án nhé (hoàn toàn miễn phí).